Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惰性气体

Phồn thể: [惰性氣體]
duòxìngqìtǐ
Nghĩa tiếng Việtkhí trơ; khí hiếm (hoá học)
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa