想象力Từ ghép想象力xiǎngxiànglìNghĩa tiếng Việttrí tưởng tượng3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trí tưởng tượngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.想[tưởng]nghĩ (về); nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ (rằng); tin (rằng)Trang chữ →象voi; hình dáng; hình thứcTrang chữ →力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →