Từ ghép
愁肠百结
Phồn thể: [愁腸百結]Nghĩa
- 1 trăm mối lo âu trong ruột (thành ngữ); nặng trĩu lo lắng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.