意外事故Từ ghép意外事故yìwàishìgùNghĩa tiếng Việttai nạn4 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tai nạnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.意ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩTrang chữ →外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →故[cố]sự việc; trường hợp; lý doTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →