Houzii
← Từ điển
Từ ghép

感叹语

Phồn thể: [感嘆語]
gǎntànyǔ
Nghĩa tiếng Việtcâu cảm thán; lời cảm thán
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 câu cảm thán
  2. 2 lời cảm thán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập