Houzii
← Từ điển
Từ ghép

感激涕零

gǎnjītìlíng
Nghĩa tiếng Việtrơi lệ vì biết ơn (thành ngữ); cảm động rơi nước mắt
  • 4 chữ
  • 52 nét

Nghĩa

  1. 1 rơi lệ vì biết ơn (thành ngữ); cảm động rơi nước mắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập