Houzii
← Từ điển
Từ ghép

愤世嫉俗

Phồn thể: [憤世嫉俗]
fènshìjísú
Nghĩa tiếng Việthoài nghi; chua chát
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa