Từ ghép
慈善抽奖
Phồn thể: [慈善抽獎]Nghĩa
- 1 quay số trúng thưởng (vì từ thiện)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.