Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慈善抽奖

Phồn thể: [慈善抽獎]
císhànchōujiǎng
Nghĩa tiếng Việtquay số trúng thưởng (vì từ thiện)
  • 4 chữ
  • 42 nét