Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慈照寺

Cízhàosì
Nghĩa tiếng ViệtJishōji ở phía đông bắc Kyōto 京都, Nhật Bản, tên chính thức của Ginkakuji hoặc Pavilion Bạc 银阁寺 (yíngésì)
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 Jishōji ở phía đông bắc Kyōto 京都, Nhật Bản, tên chính thức của Ginkakuji hoặc Pavilion Bạc 银阁寺 (yíngésì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập