Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

慑

Phồn thể: [慴]
shè
Nghĩa tiếng Việtkinh hãi
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

慑

Phồn thể: [懾]
shè
Nghĩa tiếng Việtsợ; hãi sợ; sợ hãi
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa