Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慢镜头

Phồn thể: [慢鏡頭]
mànjìngtóu
Nghĩa tiếng Việtchuyển động chậm
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 chuyển động chậm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập