Chữ đơn
懈
Nghĩa
- 1 lỏng lẻo
- 2 cẩu thả
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不懈Cấp: HSK 7–9không mệt mỏi; không ngừng nghỉ; không biết mệt
- 松懈[鬆懈]Cấp: HSK 7–9thư giãn; lơ là nỗ lực; chểnh mảng
- 懈弛lỏng lẻo (kỷ luật)
- 懈怠chểnh mảng; lười biếng; sao lãng
- 懈惰chểnh mảng; nhàn rỗi
- 懈气[懈氣]chùng xuống; thư giãn
- 不懈怠không mệt mỏi; không chểnh mảng
- 坚持不懈[堅持不懈]kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng
- 夙夜匪懈làm việc từ sáng đến tối (thành ngữ)
- 无懈可击[無懈可擊](thành ngữ) không thể chê trách; hoàn hảo