Từ ghép
懒办法
Phồn thể: [懶辦法]Nghĩa tiếng Việtlười biếng; lười nhác; la cà (và gây rắc rối cho mọi người)
- 3 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lười biếng
- 2 lười nhác
- 3 la cà (và gây rắc rối cho mọi người)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.