Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

戎

róng
Nghĩa tiếng Việtthuật ngữ chung cho vũ khí (cũ); quân đội (sự vụ); quân sự
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

戎

Róng
Nghĩa tiếng Việthọ [Rong2]
  • 1 chữ
  • 6 nét