Từ ghép
成也萧何,败也萧何
Phồn thể: [成也蕭何,敗也蕭何]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thành bởi Tiêu Hà, bại bởi Tiêu Hà (thành ngữ), ám chỉ Hàn Tín 韩信 (HánXìn) được phong làm Đại tướng quân 大将军 (dàjiāngjūn); nghĩa bóng: tình huống thành công và thất bại đều do cùng một yếu tố
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: thành bởi Tiêu Hà, bại bởi Tiêu Hà (thành ngữ), ám chỉ Hàn Tín 韩信 (HánXìn) được phong làm Đại tướng quân 大将军 (dàjiāngjūn)
- 2 nghĩa bóng: tình huống thành công và thất bại đều do cùng một yếu tố
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 也[dã](phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ); (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊 (a)Trang chữ →
- 萧thê lương; hoang vắng; ảm đạmTrang chữ →
- 何[hà]gì; như thế nào; tại saoTrang chữ →
- 败[bại]đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)Trang chữ →
- 也[dã](phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ); (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊 (a)Trang chữ →
- 萧thê lương; hoang vắng; ảm đạmTrang chữ →
- 何[hà]gì; như thế nào; tại saoTrang chữ →