Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成也萧何,败也萧何

Phồn thể: [成也蕭何,敗也蕭何]
chéngyě Xiāo Hébàiyě Xiāo Hé
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thành bởi Tiêu Hà, bại bởi Tiêu Hà (thành ngữ), ám chỉ Hàn Tín 韩信 (HánXìn) được phong làm Đại tướng quân 大将军 (dàjiāngjūn); nghĩa bóng: tình huống thành công và thất bại đều do cùng một yếu tố
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa