Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成交价

Phồn thể: [成交價]
chéngjiāojià
Nghĩa tiếng Việtgiá bán; giá thương lượng; giá đạt được tại đấu giá
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 giá bán; giá thương lượng; giá đạt được tại đấu giá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập