Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成人礼

Phồn thể: [成人禮]
chéngrénlǐ
Nghĩa tiếng Việtlễ trưởng thành
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 lễ trưởng thành

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập