Từ ghép
成千成万
Phồn thể: [成千成萬]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể; vô số; hàng ngàn hàng vạn
- 4 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
- 2 vô số
- 3 hàng ngàn hàng vạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.