Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成双作对

Phồn thể: [成雙作對]
chéngshuāngzuòduì
Nghĩa tiếng Việthình thành cặp; ở trong đôi
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa