Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成绩单

Phồn thể: [成績單]
chéngjìdān
Nghĩa tiếng Việtphiếu điểm hoặc bảng điểm
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 phiếu điểm hoặc bảng điểm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập