Houzii
← Từ điển
Từ ghép

我这儿

Phồn thể: [我這兒]
wǒzher
Nghĩa tiếng Việtnơi tôi đang ở; chỗ của tôi
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa