Houzii
← Từ điển
Từ ghép
zhànlüèfángyùchàngyì

战略防御倡议

Phồn thể: [戰略防御倡議]
Nghĩa tiếng Việtsáng kiến phòng thủ chiến lược (SDI)
  • 6 chữ
  • 53 nét