Từ ghép
战略防御倡议
Phồn thể: [戰略防御倡議]Nghĩa
- 1 sáng kiến phòng thủ chiến lược (SDI)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 战chiến đấu; trận chiến; chiến tranhTrang chữ →
- 略[lược]ngắn gọn; sơ lược; phác thảo; tóm tắt; bỏ quaTrang chữ →
- 防[phòng]bảo vệ; phòng thủ; đề phòngTrang chữ →
- 御(hình thức ghép) thuộc hoàng gia; hoàng tộc; (văn học) điều khiển (xe ngựa); (văn học) quản lý; cai trịTrang chữ →
- 倡khởi xướng; kích động; giới thiệuTrang chữ →
- 议[nghị]bình luận; thảo luận; đề xuấtTrang chữ →