所在地Từ ghép所在地suǒzàidìNghĩa tiếng Việtđịa điểm; vị trí3 chữ20 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 địa điểm2 vị tríPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.所[sỡ]thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.Trang chữ →在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →