Từ ghép
所有权
Phồn thể: [所有權]Nghĩa
- 1 quyền sở hữu
- 2 quyền chiếm hữu
- 3 quyền tài sản
- 4 quyền sở hữu (tài sản)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.