Houzii
← Từ điển
Từ ghép

所有权

Phồn thể: [所有權]
suǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǒuquánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquyền sở hữu; quyền chiếm hữu; quyền tài sản
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa