扁平足Từ ghép扁平足biǎnpíngzúNghĩa tiếng Việtbàn chân phẳng3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bàn chân phẳngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.扁[biển]phẳng; (thông tục) đánh ai đó; biến thể cũ của 匾 (biǎn)Trang chữ →平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →足[túc](dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toànTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →