Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扁锹形虫

Phồn thể: [扁鍬形蟲]
biǎnqiāoxíngchóng
Nghĩa tiếng Việtbọ hung khổng lồ (Dorcus titanus)
  • 4 chữ
  • 36 nét