Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手写识别

Phồn thể: [手寫識別]
shǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiěshíbiéSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhận dạng chữ viết tay
  • 4 chữ
  • 23 nét