Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手头紧

Phồn thể: [手頭緊]
shǒutóujǐn
Nghĩa tiếng Việtthiếu tiền; kẹt tiền
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa