Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手工台

Phồn thể: [手工檯]
shǒugōngtái
Nghĩa tiếng Việtbàn làm mộc; bàn làm thủ công
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa