Từ ghép
手舞足蹈
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tay chân múa may (thành ngữ); nghĩa bóng: nhảy múa; bộc lộ cảm xúc bằng ngôn ngữ cơ thể
- 4 chữ
- 42 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: tay chân múa may (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: nhảy múa
- 3 bộc lộ cảm xúc bằng ngôn ngữ cơ thể
- 4 cử chỉ hoa tay múa chân
- 5 (Đông y) cử động tay chân không tự chủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.