Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打击率

Phồn thể: [打擊率]
dǎjīlǜ
Nghĩa tiếng Việttỷ lệ đánh bóng (bóng chày, v.v.)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 tỷ lệ đánh bóng (bóng chày, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập