打印稿Từ ghép打印稿dǎyìngǎoNghĩa tiếng Việtbản in; bản cứng3 chữ25 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bản in2 bản cứngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.打tá (từ mượn)Trang chữ →印[ấn]in; đánh dấu; khắcTrang chữ →稿biến thể của 稿 (gǎo)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →