Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打哈哈儿

Phồn thể: [打哈哈兒]
dǎhāhar
Nghĩa tiếng Việtnói đùa; cười không thật lòng; vui đùa
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa