Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打响鼻儿

Phồn thể: [打響鼻兒]
dǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎngbírSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(ngựa,...) khịt mũi
  • 4 chữ
  • 30 nét