Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打坐坡

dǎzuòpō
Nghĩa tiếng Việt(ngựa, chó, v.v.) ngồi xuống và không chịu tiến lên; (người) ngồi vững để không bị kéo đi; (nghĩa bóng) ngoan cố không nhượng bộ
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (ngựa, chó, v.v.) ngồi xuống và không chịu tiến lên
  2. 2 (người) ngồi vững để không bị kéo đi; (nghĩa bóng) ngoan cố không nhượng bộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập