打工人Từ ghép打工人dǎgōngrénNghĩa tiếng Việtngười lao động3 chữ10 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 người lao độngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.打tá (từ mượn)Trang chữ →工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →