Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打工妹

dǎgōngmèi
Nghĩa tiếng Việtnữ công nhân trẻ
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 nữ công nhân trẻ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập