Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打情骂俏

Phồn thể: [打情罵俏]
dǎqíngmàqiào
Nghĩa tiếng Việttrêu đùa tình cảm (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 34 nét