Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打扰了

Phồn thể: [打擾了]
dǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎoleSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxin lỗi đã làm phiền, nhưng...; xin lỗi đã làm phiền; xin lỗi, tôi phải đi
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xin lỗi đã làm phiền, nhưng...
  2. 2 xin lỗi đã làm phiền
  3. 3 xin lỗi, tôi phải đi
  4. 4 (tiếng lóng) (xuất hiện khoảng năm 2017) dùng một cách mỉa mai để kết thúc cuộc trò chuyện (đặc biệt là trực tuyến) khi người kia quá khó chịu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập