Từ ghép
打扰了
Phồn thể: [打擾了]Nghĩa tiếng Việtxin lỗi đã làm phiền, nhưng...; xin lỗi đã làm phiền; xin lỗi, tôi phải đi
- 3 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 xin lỗi đã làm phiền, nhưng...
- 2 xin lỗi đã làm phiền
- 3 xin lỗi, tôi phải đi
- 4 (tiếng lóng) (xuất hiện khoảng năm 2017) dùng một cách mỉa mai để kết thúc cuộc trò chuyện (đặc biệt là trực tuyến) khi người kia quá khó chịu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.