Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打折扣

dǎzhékòu
Nghĩa tiếng Việtgiảm giá; có giá trị thấp hơn dự kiến
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giảm giá
  2. 2 có giá trị thấp hơn dự kiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập