Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打擂台

Phồn thể: [打擂臺]
dǎlèitái
Nghĩa tiếng Việt(cổ) đấu trên lôi đài; (nghĩa bóng) tham gia cuộc thi
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cổ) đấu trên lôi đài
  2. 2 (nghĩa bóng) tham gia cuộc thi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập