Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打来回

Phồn thể: [打來回]
dǎláihuí
Nghĩa tiếng Việtđi vòng lại; chuyến đi khứ hồi
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa