Từ ghép
打算盘
Phồn thể: [打算盤]Nghĩa tiếng Việttính bằng bàn tính; (nghĩa bóng) tính toán; lên kế hoạch
- 3 chữ
- 30 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tính bằng bàn tính
- 2 (nghĩa bóng) tính toán
- 3 lên kế hoạch
- 4 mưu tính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.