Từ ghép
打酱油
Phồn thể: [打醬油]Nghĩa tiếng Việtđi mua xì dầu; không phải việc của tôi ("Tôi chỉ đi mua xì dầu")
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi mua xì dầu
- 2 không phải việc của tôi ("Tôi chỉ đi mua xì dầu")
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.