打雪仗Từ ghép打雪仗dǎ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xuězhàngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtchơi ném tuyết3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chơi ném tuyếtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.打tá (từ mượn)Trang chữ →雪[tuyết]tuyết; (văn học) xoá đi (nhục nhã, v.v.)Trang chữ →仗vũ khí; cầm (vũ khí); sử dụngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →