Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

托付

tuōfù
Nghĩa tiếng Việtủy thác
Âm Hán Việtthác phó
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 ủy thác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập