Từ ghép
托钵修会
Phồn thể: [托缽修會]Nghĩa
- 1 dòng tu khất thực trong Công giáo
- 2 dòng Phanxicô
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 托[thác]nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay; vật dùng để đỡ: cái chống, cái gác (ví dụ: chỗ gác tay); (hình thức kết hợp) người đóng giả hỏi muaTrang chữ →
- 钵đĩa hoặc chậu nhỏ bằng đất; bát khất thực của nhà sư; tiếng Phạn paatraTrang chữ →
- 修[tu]trang trí; tô điểm; sửa chữaTrang chữ →
- 会[hội]có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp gỡ; tụ họpTrang chữ →