Houzii
← Từ điển
Từ ghép

托钵修会

Phồn thể: [托缽修會]
tuōbōxiūhuì
Nghĩa tiếng Việtdòng tu khất thực trong Công giáo; dòng Phanxicô
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa