Houzii
← Từ điển
Từ ghép

执金吾

Phồn thể: [執金吾]
zhíjīnwú
Nghĩa tiếng Việt(nhà Hán) quan chỉ huy quân đội chịu trách nhiệm duy trì luật pháp và trật tự trong kinh thành
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (nhà Hán) quan chỉ huy quân đội chịu trách nhiệm duy trì luật pháp và trật tự trong kinh thành

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập