Từ ghép
扭亏为盈
Phồn thể: [扭虧為盈]Nghĩa
- 1 chuyển lỗ thành lãi; trở nên có lãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.