Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扭亏为盈

Phồn thể: [扭虧為盈]
niǔkuīwéiyíng
Nghĩa tiếng Việtchuyển lỗ thành lãi; trở nên có lãi
  • 4 chữ
  • 23 nét