Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扶危济困

Phồn thể: [扶危濟困]
fúwēijìkùn
Nghĩa tiếng Việtgiúp đỡ người gặp nạn (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 29 nét